provocatively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provocatively
//
* phó từ- khiêu khích, trêu chọc
- kích thích, khêu gợi (về tình dục)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a provocative manner
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a provocative manner
Đang tải...