Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provocatively

phổ biến #24551
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provocatively

//

* phó từ
  • khiêu khích, trêu chọc
  • kích thích, khêu gợi (về tình dục)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a provocative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...