Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24551

provocatively

//

* phó từ
  • khiêu khích, trêu chọc
  • kích thích, khêu gợi (về tình dục)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a provocative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...