Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

provocativeness

//

  • xem provocative
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being provocative.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...