Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provostship

/provostship/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provostship

/provostship/

danh từ

  • chức hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở Căm-brít, Ôc-phớt)
  • (Ê-cốt) chức thị trưởng
  • chức trưởng mục sư (đạo Tin lành, ở Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a provost.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...