Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11047

prowess

/prowess/

danh từ

  • sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm
  • năng lực, khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

n a superior skill that you can learn by study and practice and observation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...