prowler
/prowler/ phổ biến #27059
Biến thể từ
prowlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prowler
/prowler/
danh từ
- thú đi rình mò kiếm mồi
- kẻ đi lang tháng, kẻ đi rình mò ăm trộm
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who prowls or sneaks about; usually with unlawful intentions