Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prowler

/prowler/ phổ biến #27059
Biến thể từ prowlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prowler

/prowler/

danh từ

  • thú đi rình mò kiếm mồi
  • kẻ đi lang tháng, kẻ đi rình mò ăm trộm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who prowls or sneaks about; usually with unlawful intentions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...