proximally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proximally
//
- xem proximal
Định nghĩa tiếng Anh
adv. On or toward a proximal part; proximad.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. On or toward a proximal part; proximad.
Đang tải...