Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proximity fuse

/proximity fuse/

danh từ

  • (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới gần đích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...