Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proximo

/proximo/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proximo

/proximo/

tính từ

  • vào tháng tới, vào tháng sau
    • on the 10th proximo: vào ngày 10 tháng sau
Định nghĩa tiếng Anh

s. in or of the next month after the present

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...