Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prudentially

//

  • xem prudential
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a prudential manner; prudently.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...