Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prudentially

/pru:'denʃəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prudentially

//

  • xem prudential
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a prudential manner; prudently.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...