Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38945

prudery

/prudery/

danh từ

  • tính làm bộ đoan trang kiểu cách
Định nghĩa tiếng Anh

n excessive or affected modesty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...