Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prunella

/prunella/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prunella

/prunella/

danh từ

  • lụa dày; vải len mỏng (để may áo quan toà...)

danh từ

  • (y học) tưa
  • (thực vật học) cỏ tưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. small genus of perennial mostly Eurasian having terminal spikes of small purplish or white flowers n. type genus of the Prunellidae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...