prussianise
/'prʌʃәnaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prussianise
//
- Cách viết khác : prussianize
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...