Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prussic

/prussic/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prussic

/prussic/

tính từ

  • (thuộc) chất xanh Phổ
    • prussic acid: (hoá học) axit Xyanhyđric
Định nghĩa tiếng Anh

a. designating the acid now called hydrocyanic acid, but formerly called prussic acid, because Prussian blue is derived from it or its compounds. See Hydrocyanic.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...