Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prussic acid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prussic acid

//

* danh từ
  • axit xyanhydric (chất độc rất nguy hiểm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...