psalmist
/'sɑ:mist/ phổ biến #32889
Biến thể từ
psalmists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psalmist
//
* danh từ- người soạn thánh ca, người soạn thánh thi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a composer of sacred songs