Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psalmist

/'sɑ:mist/ phổ biến #32889
Biến thể từ psalmists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psalmist

//

* danh từ
  • người soạn thánh ca, người soạn thánh thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a composer of sacred songs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...