Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psalmodist

/'sælmәdist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psalmodist

//

* danh từ
  • người hát thánh ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who sings sacred songs; a psalmist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...