Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psalmody

/'sælmәdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psalmody

//

* danh từ
  • sự hát thánh ca, thuật hát thánh ca
  • thánh ca, thánh thi (nói chung)
  • sự chuyên biên những bài thánh ca (để hát)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of singing psalms or hymns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...