Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psalterium

/sɔl'tiәriәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psalterium

//

* danh từ
  • dạ lá sách (động vật nhai lại)
Định nghĩa tiếng Anh

n the third compartment of the stomach of a ruminant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...