Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psaltery

/'sɒ:ltәri/
Biến thể từ psalteries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psaltery

//

* danh từ
  • đàn xante (một loại đàn cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ancient stringed instrument similar to the lyre or zither but having a trapezoidal sounding board under the strings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...