psammon
/'sæmɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psammon
//
* danh từ- số nhiều psammona
- sinh vật ở cát
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...