Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psephite

/'si:fait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psephite

//

* danh từ
  • (khoáng vật học) xêphit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...