pseudaxis
/'(p)sju:dæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudaxis
//
* danh từ- (thực vật học) trục giả
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...