pseudoallele
/,(p)sju:dәuә'li:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudoallele
//
* danh từ- (sinh vật học) Alen giả
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...