pseudoamitosis
/,(p)sju:dәuæmi'tәusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudoamitosis
//
* danh từ- (sinh vật học) sự trực phân giả
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...