Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudobrachium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudobrachium

//

* danh từ
  • (động vật học) vây ngực giả, vây chi trước giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...