pseudobranch
/'(p)sju:dәubræŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudobranch
//
* danh từ- (động vật học) mang phụ giả
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Pseudobranchia.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Pseudobranchia.
Đang tải...