pseudocardia
/,(p)sju:dәu'kɑ:diә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudocardia
//
* danh từ- (sinh vật học) chuỗi tim giả
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...