Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudocellus

/,(p)sju:dәu'selәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudocellus

//

* danh từ
  • (côn trùng) mắt đơn giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...