Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudocoelomate

/,psju:dәj'si:lәmeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudocoelomate

//

* tính từ
  • có khoang giả; khoang máu* danh từ
  • động vật có khoang giả; khoang máu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...