Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pseudocyesis

//

* danh từ
  • sự thụ thai giả
Định nghĩa tiếng Anh

n physiological state in which a woman exhibits symptoms of pregnancy but is not pregnant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...