Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudoderm

/'(p)sju:dәudә:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudoderm

//

* danh từ
  • da giả; bì giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...