pseudodominance
/,(p)sju:dәu'dɔminәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudodominance
//
* danh từ- tính trội, tính ưu thế giả
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...