Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudogaster

/,(p)sju:dәu'^æstә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudogaster

//

* danh từ
  • dạ dày giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...