Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudograph

/'sju:dәgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudograph

//

* danh từ
  • tác phẩm văn học giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A false writing; a spurious document; a forgery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...