pseudomembrane
/'(p)sju:dәu'membrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudomembrane
//
* danh từ- màng giả
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...