Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudomorphism

/sju:dəʊ'mɔ:fɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudomorphism

//

* danh từ
  • hiện tượng giả đồng hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of having, or the property of taking, a crystalline form unlike that which belongs to the species.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...