pseudonymity
/.sju:dә'nimiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudonymity
//
* danh từ- sự ký biệt hiệu, sự ký bút danh (ở một tác phẩm)
- tính chất biệt hiệu, tính chất bút danh
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...