Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudonymous

/sju:'dɒnәmәs/ phổ biến #36030
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudonymous

//

* tính từ
  • ký biệt hiệu, ký bút danh (tác phẩm)
Định nghĩa tiếng Anh

s. bearing or identified by an assumed (often pen) name

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...