pseudosperm
/'(p)sju:dәu,spә:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pseudosperm
//
* danh từ- (thực vật học) hạt giả; lá noãn giả
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...