Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudovector

/,sju:dәu'vektә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudovector

//

  • (hình học) giả vectơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...