pshaw
/ʃɒ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pshaw
//
- interj
- xì! (tỏ ý khinh bỉ); chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)* danh từ
- tiếng kêu "xì" (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)* nội động từ
- nói xì! (tỏ ý khinh bỉ); nói chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)
Định nghĩa tiếng Anh
interj. Pish! pooch! -- an exclamation used as an expression of contempt, disdain, dislike, etc. v. i. To express disgust or contemptuous disapprobation, as by the exclamation " Pshaw!"