Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pshaw

/ʃɒ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pshaw

//

  • interj
  • xì! (tỏ ý khinh bỉ); chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)* danh từ
  • tiếng kêu "xì" (tỏ ý khinh bỉ); tiếng kêu chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)* nội động từ
  • nói xì! (tỏ ý khinh bỉ); nói chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)
Định nghĩa tiếng Anh

interj. Pish! pooch! -- an exclamation used as an expression of contempt, disdain, dislike, etc. v. i. To express disgust or contemptuous disapprobation, as by the exclamation " Pshaw!"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...