Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psittacus

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psittacus

//

* danh từ
  • (động vật học) vẹt xám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...