Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

psora

/psora/

danh từ, (y học)

  • bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)
  • bệnh mụn ngứa, bệnh ghẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cutaneous disease; especially, the itch.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...