Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

psoric

//

* tính từ
  • thuộc bệnh ngứa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to psora.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...