Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psoric

/p'sɒrɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psoric

//

* tính từ
  • thuộc bệnh ngứa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to psora.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...