psst
/pst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psst
//
- interj
- xụyt (làm cho ai chú ý một cách bí mật, thầm lén)
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...