Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psv

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psv

//

* (viết tắt)
  • phương tiện vận tải công cộng (public service vehicle)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...