Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psych-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psych-

//

  • hình thái ghép
  • tâm lý
  • psychology
  • tâm lý học
  • tinh thần
    • psychometry:khoa đo nghiệm tinh thần
  • thần kinh; bộ não
  • psychiatry
  • bệnh học tinh thần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...