Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychedelically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychedelically

//

* phó từ
  • ở trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...)
  • tạo ảo giác (màu sắc, âm thanh )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...