Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31278

psychically

//

  • xem psychic
Định nghĩa tiếng Anh

r. from a psychic point of view

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...