Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

psychics

/'saikiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • tâm lý học
  • tâm linh học
Định nghĩa tiếng Anh

n a person apparently sensitive to things beyond the natural range of perception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...